đam
Định nghĩa
Nghĩa 1: đam (Danh từ)
Từ địa phương chỉ cua đồng.
- 1."Món đam rang muối rất được yêu thích trong mùa hè."
- 2."Chúng tôi thường bắt đam ở những cánh đồng ngập nước."
Lưu ý khi sử dụng "đam"
Lưu ý về danh từ
"đam" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đam"
đam là danh từ trong tiếng Việt. Từ địa phương chỉ cua đồng. Ví dụ: "Món đam rang muối rất được yêu thích trong mùa hè."
Từ liên quan
đai cân
(Một thuật ngữ cũ) tương tự như cân đai.
đai truyền
Dây dùng để truyền chuyển động giữa các trục trong máy móc.
đai ốc
Vật bằng kim loại có lỗ ren, dùng để vặn vào đinh ốc hoặc trục vít, thường được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí.
đam mê
Ham thích một cách mãnh liệt, đến mức quên đi những việc khác.
đan
Hành động làm cho vật hình sợi hoặc thanh mỏng luồn qua lại với nhau theo những trật tự nhất định để tạo thành một sản phẩm.
đan chen
Từ ít gặp, có nghĩa tương tự như 'đan xen', dùng để chỉ sự kết hợp, lồng ghép vào nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.