đại phá
Định nghĩa
Nghĩa 1: đại phá (Động từ)
Hành động đánh bại một cách quyết định và thảm hại.
- 1."Quang Trung đại phá quân Thanh."
- 2."Đội bóng đã đại phá đối thủ với tỉ số 5-0."
- 3."Trong trận chiến đó, quân đội của ông đã đại phá kẻ thù."
Lưu ý khi sử dụng "đại phá"
Lưu ý về động từ
"đại phá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đại phá"
đại phá là động từ trong tiếng Việt. Hành động đánh bại một cách quyết định và thảm hại. Ví dụ: "Quang Trung đại phá quân Thanh."
Từ liên quan
đại nạn
Nạn rất lớn gây ra những đau khổ và tổn thất nghiêm trọng.
đại nội
(Ít dùng) Khu vực rộng lớn trong cung điện, thường có thành cao và hào sâu bao bọc xung quanh.
đại phu
Chỉ người có địa vị cao trong xã hội, thường là những người am hiểu về chính trị hoặc tri thức.
đại phẫu
Phẫu thuật phức tạp, can thiệp vào những bộ phận quan trọng bên trong cơ thể; khác với trung phẫu và tiểu phẫu.
đại qui mô
Mang tính chất lớn, rộng rãi hoặc quy mô lớn.
đại quy mô
Có quy mô rất lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.