đại trào
Định nghĩa
Nghĩa 1: đại trào (Danh từ)
Lễ phục truyền thống mặc trong các buổi lễ lớn và trang trọng.
- 1."Mặc đại trào trong lễ hội khai giảng."
- 2."Ông ấy rất tự hào khi mặc đại trào trong buổi lễ tốt nghiệp."
- 3."Mỗi khi có lễ chính thức, tôi đều chuẩn bị đại trào cho thật trang trọng."
Lưu ý khi sử dụng "đại trào"
Lưu ý về danh từ
"đại trào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đại trào"
đại trào là danh từ trong tiếng Việt. Lễ phục truyền thống mặc trong các buổi lễ lớn và trang trọng. Ví dụ: "Mặc đại trào trong lễ hội khai giảng."
Từ liên quan
đại triều
Thời kỳ, triều đại lớn trong lịch sử.
đại trà
Từ dùng để chỉ tính chất rộng khắp, quy mô lớn.
đại tràng
Phần của ruột già trong hệ tiêu hóa.
đại trượng phu
Người đàn ông có khí phách, tính cách mạnh mẽ và hào hiệp. Được coi là bậc trượng phu trong xã hội.
đại tu
Sửa chữa lớn, thường được sử dụng để chỉ việc bảo trì và cải tạo các loại máy móc, xe cộ.
đại tuyết
Tên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, tương ứng với ngày 6, 7 hoặc 8 tháng mười hai dương lịch, thường có tuyết rơi nhiều và thời tiết lạnh giá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.