dâm dục
Định nghĩa
Nghĩa 1: dâm dục (Danh từ)
Sự ham muốn thú nhục dục quá mức hoặc không chính đáng.
- 1."Hành vi dâm dục bị xã hội lên án."
- 2."Nhiều tác phẩm văn học đề cập đến sự dâm dục trong cuộc sống."
Nghĩa 2: dâm dục (Tính từ)
Có tính ham muốn thú nhục dục quá mức hoặc không chính đáng.
- 1."Lòng dâm dục"
- 2."Những tư tưởng dâm dục không nên được nuôi dưỡng."
Lưu ý khi sử dụng "dâm dục"
Lưu ý về tính từ
"dâm dục" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"dâm dục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "dâm dục" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dâm dục"
dâm dục là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Sự ham muốn thú nhục dục quá mức hoặc không chính đáng. Ví dụ: "Hành vi dâm dục bị xã hội lên án."
Từ liên quan
dâm bụt
Tên gọi một loại cây bụi có hoa, thường được trồng làm cảnh và có tác dụng trong y học cổ truyền.
dâm dấp
Ở trạng thái hơi ướt, thường do mồ hôi hoặc độ ẩm.
dâm dật
Có hoạt động tình dục phóng túng, vượt quá giới hạn và thiếu kiềm chế.
dâm loạn
Từ chỉ mối quan hệ nam nữ bất chính, bừa bãi, trái với đạo đức và phong tục xã hội.
dâm phụ
(Từ cũ) người phụ nữ ngoại tình, thường được coi khinh.
dâm tà
Từ cổ xưa, ít được sử dụng, mang nghĩa tương tự như tà dâm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.