dâm đãng
Định nghĩa
Nghĩa 1: dâm đãng (Tính từ)
Luôn có xu hướng thỏa mãn ham muốn tình dục một cách bừa bãi và không kiểm soát.
- 1."Thói lẳng lơ dâm đãng."
- 2."Hắn có những hành động dâm đãng không thể chấp nhận."
- 3."Cô ấy bị chê bai vì vẻ ngoài quá dâm đãng."
Lưu ý khi sử dụng "dâm đãng"
Lưu ý về tính từ
"dâm đãng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dâm đãng"
dâm đãng là tính từ trong tiếng Việt. Luôn có xu hướng thỏa mãn ham muốn tình dục một cách bừa bãi và không kiểm soát. Ví dụ: "Thói lẳng lơ dâm đãng."
Từ liên quan
dâm phụ
(Từ cũ) người phụ nữ ngoại tình, thường được coi khinh.
dâm tà
Từ cổ xưa, ít được sử dụng, mang nghĩa tương tự như tà dâm.
dâm ô
Từ chỉ tính chất dâm dục một cách xấu xa, bẩn thỉu.
dân
Người cùng nghề nghiệp, hoàn cảnh, hoặc đặc điểm nào đó, tạo thành một tầng lớp riêng.
dân ca
Bài hát dân gian được lưu truyền trong cộng đồng, mang đặc trưng văn hóa của từng vùng miền và thường không có tác giả xác định.
dân chính
Công việc hành chính thực hiện các chính sách và chế độ liên quan đến đời sống của người dân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.