đại quy mô
Định nghĩa
Nghĩa 1: đại quy mô (Tính từ)
Có quy mô rất lớn.
- 1."Dự án xây dựng này là một công trình đại quy mô."
- 2."Festival năm nay thu hút đại quy mô các nghệ sĩ từ trên toàn thế giới."
Lưu ý khi sử dụng "đại quy mô"
Lưu ý về tính từ
"đại quy mô" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đại quy mô"
đại quy mô là tính từ trong tiếng Việt. Có quy mô rất lớn. Ví dụ: "Dự án xây dựng này là một công trình đại quy mô."
Từ liên quan
đại phá
Hành động đánh bại một cách quyết định và thảm hại.
đại phẫu
Phẫu thuật phức tạp, can thiệp vào những bộ phận quan trọng bên trong cơ thể; khác với trung phẫu và tiểu phẫu.
đại qui mô
Mang tính chất lớn, rộng rãi hoặc quy mô lớn.
đại quát
Có đặc điểm chung, không đi sâu vào chi tiết, bao quát toàn bộ sự việc.
đại quân
Quân đội lớn, thường là lực lượng chính trong một chiến dịch quân sự.
đại sảnh
Phòng rất lớn trong toà nhà, thường được sử dụng để tổ chức hội họp hoặc tiếp đãi quan khách.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.