đại thánh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại thánh (Danh từ)

Vị thánh có uy tín lớn, được kính trọng trong tín ngưỡng hoặc tôn giáo.

Ví dụ (2)
  • 1."Bậc đại thánh được nhiều người tôn thờ."
  • 2."Chúng tôi đến thăm đền thờ của vị đại thánh."

Lưu ý khi sử dụng "đại thánh"

Lưu ý về danh từ

"đại thánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại thánh"

đại thánh là danh từ trong tiếng Việt. Vị thánh có uy tín lớn, được kính trọng trong tín ngưỡng hoặc tôn giáo. Ví dụ: "Bậc đại thánh được nhiều người tôn thờ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này