đại thánh
Định nghĩa
Nghĩa 1: đại thánh (Danh từ)
Vị thánh có uy tín lớn, được kính trọng trong tín ngưỡng hoặc tôn giáo.
- 1."Bậc đại thánh được nhiều người tôn thờ."
- 2."Chúng tôi đến thăm đền thờ của vị đại thánh."
Lưu ý khi sử dụng "đại thánh"
Lưu ý về danh từ
"đại thánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đại thánh"
đại thánh là danh từ trong tiếng Việt. Vị thánh có uy tín lớn, được kính trọng trong tín ngưỡng hoặc tôn giáo. Ví dụ: "Bậc đại thánh được nhiều người tôn thờ."
Từ liên quan
đại sứ quán
Cơ quan đại diện chính thức và toàn diện của một nhà nước tại nước ngoài, do một đại sứ đặc mệnh toàn quyền lãnh đạo.
đại sự
Việc lớn, việc quan trọng và có ảnh hưởng lớn.
đại tang
Đại tang là lễ tang lớn, thường dùng để chỉ sự mất mát nghiêm trọng trong gia đình hoặc trong xã hội.
đại thần
Thuật ngữ cũ chỉ những quan chức có quyền lực lớn trong triều đình.
đại thắng
Chiến thắng lớn, có ý nghĩa quan trọng, thường trong bối cảnh thể thao hoặc quân sự.
đại thể
Các nét chính của sự việc hoặc sự vật (nói tổng quát).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.