dải rút
Định nghĩa
Nghĩa 1: dải rút (Danh từ)
Dây được luồn vào cạp để buộc chặt quần hoặc váy.
- 1."Quần dải rút rất thuận tiện cho trẻ nhỏ."
- 2."Sợi dải rút giúp điều chỉnh độ rộng của cạp váy."
- 3."Cô ấy sử dụng dải rút để trang trí cho chiếc váy mới."
Lưu ý khi sử dụng "dải rút"
Lưu ý về danh từ
"dải rút" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dải rút"
dải rút là danh từ trong tiếng Việt. Dây được luồn vào cạp để buộc chặt quần hoặc váy. Ví dụ: "Quần dải rút rất thuận tiện cho trẻ nhỏ."
Từ liên quan
dạy đời
(Khẩu ngữ) nói chuyện như thể mình có quyền dạy bảo người khác, thể hiện sự ngạo mạn và tự cho là mình hiểu biết hơn người.
dải
Một dải vật liệu, thường có hình chữ nhật hoặc có dạng dài, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.
dải phân cách
Phần được xây dựng, dựng lên hoặc sơn kẻ nhằm phân chia đường giao thông thành các làn đường khác nhau.
dải đồng tâm
(Từ cũ, Văn chương) chỉ mối quan hệ gắn bó và đồng lòng giữa những người có chung một hoài bão, một ý chí.
dảnh
Từ dùng để chỉ từng đơn vị cây mạ trong quá trình cấy lúa.
dấm
Chất lỏng có vị chua được làm từ việc lên men rượu hoặc táo, thường được dùng để làm gia vị hoặc trong chế biến món ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.