đại tu

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đại tu (Động từ)

Sửa chữa lớn, thường được sử dụng để chỉ việc bảo trì và cải tạo các loại máy móc, xe cộ.

Ví dụ (3)
  • 1."Đại tu xe máy."
  • 2."Chúng tôi cần đại tu toàn bộ hệ thống điện."
  • 3."Xe ô tô này đã được đại tu để đảm bảo an toàn khi vận hành."

Lưu ý khi sử dụng "đại tu"

Lưu ý về động từ

"đại tu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đại tu"

đại tu là động từ trong tiếng Việt. Sửa chữa lớn, thường được sử dụng để chỉ việc bảo trì và cải tạo các loại máy móc, xe cộ. Ví dụ: "Đại tu xe máy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này