dầm dề
Định nghĩa
Nghĩa 1: dầm dề (Tính từ)
Từ dùng để miêu tả sự kéo dài liên tục hoặc liên miên.
- 1."Ốm dầm dề cả tháng."
- 2."Mưa dầm dề suốt ngày."
- 3."Học bài dầm dề từ sáng đến tối."
Lưu ý khi sử dụng "dầm dề"
Lưu ý về tính từ
"dầm dề" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dầm dề"
dầm dề là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để miêu tả sự kéo dài liên tục hoặc liên miên. Ví dụ: "Ốm dầm dề cả tháng."
Từ liên quan
dấu ấn
Dấu vết còn lại do sự tác động mạnh mẽ về tư tưởng hoặc tinh thần.
dấy
(trạng thái, cảm xúc) nổi lên và biểu hiện một cách mãnh liệt.
dầm
Mái chèo ngắn, được sử dụng bằng tay để chèo thuyền.
dầm mưa dãi gió
Hành động chịu đựng hoặc trải qua thời tiết xấu, như mưa to hoặc gió mạnh, thường với ý nghĩa phải khổ sở hoặc vất vả.
dầm mưa dãi nắng
Chịu đựng khó khăn và vất vả trong cuộc sống, thường là để đạt được điều gì đó.
dần
(Thường viết hoa) kí hiệu thứ ba trong địa chi, tượng trưng bởi con hổ; đứng sau Sửu và trước Mão, sử dụng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, bao gồm Việt Nam.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.