đai ốc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đai ốc (Danh từ)

Vật bằng kim loại có lỗ ren, dùng để vặn vào đinh ốc hoặc trục vít, thường được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong bộ phận máy móc này, đai ốc giữ toàn bộ cấu trúc ổn định."
  • 2."Khi lắp ráp, hãy chắc chắn rằng đai ốc đã được vặn chặt để tránh bị lỏng."

Lưu ý khi sử dụng "đai ốc"

Lưu ý về danh từ

"đai ốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đai ốc"

đai ốc là danh từ trong tiếng Việt. Vật bằng kim loại có lỗ ren, dùng để vặn vào đinh ốc hoặc trục vít, thường được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí. Ví dụ: "Trong bộ phận máy móc này, đai ốc giữ toàn bộ cấu trúc ổn định."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này