đàm đạo

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đàm đạo (Động từ)

(Văn chương) nói chuyện, trao đổi một cách thân mật, thường là về văn học hoặc tri thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Đàm đạo thơ văn."
  • 2."Chúng tôi đã có một buổi đàm đạo thú vị về nghệ thuật."
  • 3."Các nhà nghiên cứu thường đàm đạo về các chủ đề khoa học trong các hội thảo."

Lưu ý khi sử dụng "đàm đạo"

Lưu ý về động từ

"đàm đạo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đàm đạo"

đàm đạo là động từ trong tiếng Việt. (Văn chương) nói chuyện, trao đổi một cách thân mật, thường là về văn học hoặc tri thức. Ví dụ: "Đàm đạo thơ văn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này