đám hội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đám hội (Danh từ)

Tập hợp đông đảo những người cùng tham dự một buổi vui chơi hoặc lễ hội được tổ chức theo phong tục hoặc vào dịp đặc biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong đám hội ngày Tết, mọi người thường mặc trang phục truyền thống."
  • 2."Đám hội trên bãi biển thu hút rất nhiều khách du lịch."
  • 3."Mỗi dịp lễ, làng lại tổ chức đám hội để mọi người cùng sum vầy."

Lưu ý khi sử dụng "đám hội"

Lưu ý về danh từ

"đám hội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đám hội"

đám hội là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp đông đảo những người cùng tham dự một buổi vui chơi hoặc lễ hội được tổ chức theo phong tục hoặc vào dịp đặc biệt. Ví dụ: "Trong đám hội ngày Tết, mọi người thường mặc trang phục truyền thống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này