dái tai

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dái tai (Danh từ)

Phần dưới cùng của vành tai người, thường có hình dáng giống như một lưỡi hoặc lớp thịt mềm.

Ví dụ (2)
  • 1."Dái tai của mỗi người có thể khác nhau về hình dáng và kích thước."
  • 2."Nàng gái xinh đẹp có dái tai hơi to, làm nổi bật gương mặt của cô ấy."

Lưu ý khi sử dụng "dái tai"

Lưu ý về danh từ

"dái tai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dái tai"

dái tai là danh từ trong tiếng Việt. Phần dưới cùng của vành tai người, thường có hình dáng giống như một lưỡi hoặc lớp thịt mềm. Ví dụ: "Dái tai của mỗi người có thể khác nhau về hình dáng và kích thước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này