đài truyền hình
Định nghĩa
Nghĩa 1: đài truyền hình (Danh từ)
Nơi thực hiện chức năng phát sóng hình ảnh và âm thanh qua sóng radio.
- 1."Trường quay của đài truyền hình."
- 2."Đài truyền hình địa phương đang phát tin tức thời sự."
- 3."Tôi thích xem các chương trình giải trí trên đài truyền hình quốc gia."
Lưu ý khi sử dụng "đài truyền hình"
Lưu ý về danh từ
"đài truyền hình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đài truyền hình"
đài truyền hình là danh từ trong tiếng Việt. Nơi thực hiện chức năng phát sóng hình ảnh và âm thanh qua sóng radio. Ví dụ: "Trường quay của đài truyền hình."
Từ liên quan
đài thiên văn
Cơ sở được trang bị các thiết bị để quan sát và nghiên cứu các thiên thể trong vũ trụ.
đài thọ
Nhận trách nhiệm chi trả các khoản phí cho một việc nào đó.
đài trang
(Từ cũ, Văn chương) nơi dành cho việc trang điểm của phụ nữ; cũng có thể chỉ nơi ở của họ.
đài đóm
(Khẩu ngữ) Đài radio hoặc thiết bị nghe nhạc, thường được sử dụng với ý nghĩa coi thường hoặc trong vui đùa.
đàm
Từ ít sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
đàm phán
Hành động bàn bạc giữa hai hoặc nhiều bên nhằm thống nhất cách giải quyết những vấn đề liên quan.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.