đại sảnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: đại sảnh (Danh từ)
Phòng rất lớn trong toà nhà, thường được sử dụng để tổ chức hội họp hoặc tiếp đãi quan khách.
- 1."Đại sảnh của khách sạn"
- 2."Đại sảnh hội nghị được trang trí rất lộng lẫy cho sự kiện này."
- 3."Trong đại sảnh, các khách mời được mời thưởng thức đồ ăn và đồ uống."
Lưu ý khi sử dụng "đại sảnh"
Lưu ý về danh từ
"đại sảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đại sảnh"
đại sảnh là danh từ trong tiếng Việt. Phòng rất lớn trong toà nhà, thường được sử dụng để tổ chức hội họp hoặc tiếp đãi quan khách. Ví dụ: "Đại sảnh của khách sạn"
Từ liên quan
đại quy mô
Có quy mô rất lớn.
đại quát
Có đặc điểm chung, không đi sâu vào chi tiết, bao quát toàn bộ sự việc.
đại quân
Quân đội lớn, thường là lực lượng chính trong một chiến dịch quân sự.
đại số
Ngành toán học nghiên cứu về các phép toán và cấu trúc đại số dưới dạng trừu tượng.
đại số học
Môn học nghiên cứu các phép toán với biến số và các cấu trúc đại số.
đại sứ
Người đại diện cho một quốc gia tại nước ngoài với quyền lực toàn quyền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.