đắm đuối
Định nghĩa
Nghĩa 1: đắm đuối (Động từ)
Say mê đến mức mà tình cảm và tâm trí hoàn toàn bị cuốn hút, không còn chú ý đến điều gì khác.
- 1."Nhìn đắm đuối vào vẻ đẹp của bức tranh."
- 2."Cá chuối đắm đuối vì con (tng)"
- 3."Anh ấy đắm đuối trong âm nhạc khi nghe bản concerto."
Lưu ý khi sử dụng "đắm đuối"
Lưu ý về động từ
"đắm đuối" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đắm đuối"
đắm đuối là động từ trong tiếng Việt. Say mê đến mức mà tình cảm và tâm trí hoàn toàn bị cuốn hút, không còn chú ý đến điều gì khác. Ví dụ: "Nhìn đắm đuối vào vẻ đẹp của bức tranh."
Từ liên quan
đắm chìm
Gợi ý việc hoàn toàn bị cuốn vào một trạng thái nào đó, như chìm đắm.
đắm nguyệt say hoa
Trạng thái say mê, mê muội trước vẻ đẹp của thiên nhiên, đặc biệt là ánh trăng và hoa lá.
đắm say
Tình trạng say mê, cuồng nhiệt thường đối với tình yêu, cuộc sống hoặc những thứ mà người ta cảm thấy hấp dẫn.
đắm đò giặt mẹt
Hành động sử dụng thuyền để giặt sạch các đồ vật, thường là ở các điểm thủy hoặc sông ngòi.
đắn đo
So sánh và suy xét giữa việc nên làm hay không, chưa đi đến quyết định cuối cùng.
đắng
Có vị khó chịu, giống như vị của bồ hòn hay mật cá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.