dàm
Định nghĩa
Nghĩa 1: dàm (Danh từ)
(Phương ngữ) Dây hoặc vòng được xỏ vào mũi trâu bò để buộc thừng, nhằm dắt và điều khiển chúng.
- 1."Trâu tuột dè âm."
- 2."Người nông dân dùng dàm để dẫn trâu ra đồng."
- 3."Chúng tôi đã kiểm tra dàm trước khi xuất bãi."
Lưu ý khi sử dụng "dàm"
Lưu ý về danh từ
"dàm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dàm"
dàm là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Dây hoặc vòng được xỏ vào mũi trâu bò để buộc thừng, nhằm dắt và điều khiển chúng. Ví dụ: "Trâu tuột dè âm."
Từ liên quan
dài thượt
Dài hơn mức bình thường, tạo cảm giác không gọn gàng.
dài đuồn đuỗn
Rất dài và thẳng, trông thô kệch và không đẹp.
dài đuỗn
(Khẩu ngữ) chỉ sự dài và thẳng đứng một cách rõ rệt.
dàn
Dàn dựng, thường dùng để chỉ hành động tổ chức hoặc biên soạn các tiết mục nghệ thuật.
dàn bài
Trình tự sắp xếp các ý chính của bài viết hoặc bài nói để căn cứ vào đó mà phát triển nội dung.
dàn bè
Bản nhạc tổng hợp các bè, dùng cho người chỉ huy dàn nhạc để điều khiển các nhạc cụ và giọng hát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.