đại tự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại tự (Danh từ)

Đại tự là chữ viết hoặc ký hiệu dùng để biểu thị hoặc thay thế cho các từ, cụm từ trong văn bản.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong bài kiểm tra, thầy yêu cầu chúng tôi sử dụng đại tự để tiết kiệm thời gian."
  • 2."Cô giáo đã dạy chúng tôi cách sử dụng đại tự thay cho những danh từ dài hơn."
  • 3."Khi viết thư, tôi thường sử dụng đại tự để làm cho câu trở nên ngắn gọn hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đại tự (Danh từ)

Đại tự cũng có thể chỉ các ký tự lớn, thường được sử dụng để bắt đầu câu hoặc cho những từ quan trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi câu văn đều bắt đầu bằng một đại tự để nhấn mạnh thông điệp."
  • 2."Khi viết tên của những người nổi tiếng, chúng ta thường dùng đại tự để thể hiện sự tôn trọng."
  • 3."Trên bảng hiệu, tất cả các từ quan trọng đều được viết bằng đại tự để dễ nhìn."

Lưu ý khi sử dụng "đại tự"

Lưu ý về danh từ

"đại tự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đại tự" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đại tự"

đại tự là danh từ trong tiếng Việt. Đại tự là chữ viết hoặc ký hiệu dùng để biểu thị hoặc thay thế cho các từ, cụm từ trong văn bản. Ví dụ: "Trong bài kiểm tra, thầy yêu cầu chúng tôi sử dụng đại tự để tiết kiệm thời gian."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này