đậm đặc
Định nghĩa
Nghĩa 1: đậm đặc (Tính từ)
Có nồng độ cao hoặc sự tập trung lớn.
- 1."Độ đậm đặc của dung dịch cần phải kiểm tra chính xác."
- 2."Acid đậm đặc có thể gây nguy hiểm nếu không cẩn thận."
- 3."Nước súp này rất đậm đặc, thơm ngon hơn hẳn."
Lưu ý khi sử dụng "đậm đặc"
Lưu ý về tính từ
"đậm đặc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đậm đặc"
đậm đặc là tính từ trong tiếng Việt. Có nồng độ cao hoặc sự tập trung lớn. Ví dụ: "Độ đậm đặc của dung dịch cần phải kiểm tra chính xác."
Từ liên quan
đậm
Chỉ mức độ thua hoặc thắng trong thi đấu hay trong một trò chơi có tính thắng thua rất cao.
đậm nét
Được diễn tả bằng những nét rõ ràng, nổi bật và dễ nhận thấy.
đậm đà
Dùng để miêu tả vóc dáng hoặc đặc tính nào đó dày dạn và đầy đủ.
đận
(Khẩu ngữ) khoảng thời gian xảy ra sự kiện nào đó, thường là sự kiện không may mắn.
đận đà
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'đà đận'.
đập
Công trình được xây dựng bằng đất, đá hoặc bê tông nhằm ngăn, chứa, hoặc giữ nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.