đại phu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại phu (Danh từ)

Chỉ người có địa vị cao trong xã hội, thường là những người am hiểu về chính trị hoặc tri thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Cha của tôi là một đại phu trong làng, luôn được mọi người kính trọng."
  • 2."Trong thời kỳ phong kiến, các đại phu thường có quyền lực rất lớn."
  • 3."Cô ấy mơ ước trở thành một đại phu để giúp đỡ cộng đồng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đại phu (Danh từ)

Có thể dùng để chỉ những người già, có kinh nghiệm và hiểu biết rộng về nhiều lĩnh vực.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông nội tôi là một đại phu, luôn chia sẻ những câu chuyện thú vị từ thời trẻ."
  • 2."Mỗi lần gặp đại phu, tôi đều học hỏi được nhiều điều bổ ích."
  • 3."Trẻ con thường đến hỏi ý kiến đại phu khi cần lời khuyên."

Lưu ý khi sử dụng "đại phu"

Lưu ý về danh từ

"đại phu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đại phu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đại phu"

đại phu là danh từ trong tiếng Việt. Chỉ người có địa vị cao trong xã hội, thường là những người am hiểu về chính trị hoặc tri thức. Ví dụ: "Cha của tôi là một đại phu trong làng, luôn được mọi người kính trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này