đại phu
Định nghĩa
Nghĩa 1: đại phu (Danh từ)
Chỉ người có địa vị cao trong xã hội, thường là những người am hiểu về chính trị hoặc tri thức.
- 1."Cha của tôi là một đại phu trong làng, luôn được mọi người kính trọng."
- 2."Trong thời kỳ phong kiến, các đại phu thường có quyền lực rất lớn."
- 3."Cô ấy mơ ước trở thành một đại phu để giúp đỡ cộng đồng."
Nghĩa 2: đại phu (Danh từ)
Có thể dùng để chỉ những người già, có kinh nghiệm và hiểu biết rộng về nhiều lĩnh vực.
- 1."Ông nội tôi là một đại phu, luôn chia sẻ những câu chuyện thú vị từ thời trẻ."
- 2."Mỗi lần gặp đại phu, tôi đều học hỏi được nhiều điều bổ ích."
- 3."Trẻ con thường đến hỏi ý kiến đại phu khi cần lời khuyên."
Lưu ý khi sử dụng "đại phu"
Lưu ý về danh từ
"đại phu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đại phu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đại phu"
đại phu là danh từ trong tiếng Việt. Chỉ người có địa vị cao trong xã hội, thường là những người am hiểu về chính trị hoặc tri thức. Ví dụ: "Cha của tôi là một đại phu trong làng, luôn được mọi người kính trọng."
Từ liên quan
đại não
Phần lớn nhất của bộ não, bao gồm hai bán cầu não, chịu trách nhiệm cho nhiều chức năng như tư duy, cảm xúc, và điều khiển vận động.
đại nạn
Nạn rất lớn gây ra những đau khổ và tổn thất nghiêm trọng.
đại nội
(Ít dùng) Khu vực rộng lớn trong cung điện, thường có thành cao và hào sâu bao bọc xung quanh.
đại phá
Hành động đánh bại một cách quyết định và thảm hại.
đại phẫu
Phẫu thuật phức tạp, can thiệp vào những bộ phận quan trọng bên trong cơ thể; khác với trung phẫu và tiểu phẫu.
đại qui mô
Mang tính chất lớn, rộng rãi hoặc quy mô lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.