dai nhách
Định nghĩa
Nghĩa 1: dai nhách (Tính từ)
Chỉ sự lôi thôi, bề ngoài không gọn gàng, tươm tất.
- 1."Hôm nay em đi làm mà mặc đồ dai nhách quá, mọi người cười em mãi."
- 2."Căn phòng của tôi bừa bộn, nhìn thật dai nhách."
- 3."Mấy hôm nay trời mưa, nên quần áo tôi cứ dính bùn trông dai nhách lắm."
Lưu ý khi sử dụng "dai nhách"
Lưu ý về tính từ
"dai nhách" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dai nhách"
dai nhách là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ sự lôi thôi, bề ngoài không gọn gàng, tươm tất. Ví dụ: "Hôm nay em đi làm mà mặc đồ dai nhách quá, mọi người cười em mãi."
Từ liên quan
da đồi mồi
Da có màu sắc giống như da mồi, thường ít được sử dụng.
dai
Có tính bền bỉ, lâu dài, khó bị huỷ hoại hoặc khó ngừng lại.
dai dẳng
Kéo dài một cách liên tục và không chịu chấm dứt, thường tạo ra cảm giác khó chịu.
dai sức
Có khả năng chịu đựng lâu dài, có thể thực hiện những công việc nặng nhọc trong một thời gian dài.
dam
(Phương ngữ) Là từ chỉ cua đồng, một loại hải sản phổ biến ở vùng nước ngọt.
dan
Từ cổ có nghĩa là cầm, nắm (tay).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.