cù lao

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cù lao (Danh từ)

Một vùng đất nhỏ nhô lên giữa mặt nước, thường gọi là đảo.

Ví dụ (2)
  • 1."Cù lao Chàm"
  • 2."Cù lao này nằm giữa dòng sông lớn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cù lao (Danh từ)

Một khái niệm cũ, thường xuất hiện trong văn chương, chỉ những khó khăn, vất vả mà cha mẹ chịu đựng khi nuôi dạy con cái.

Ví dụ (2)
  • 1.""Duyên hội ngộ, đức cù lao, Bên tình bên hiếu, bên nào nặng hơn?""
  • 2."Cù lao của cha mẹ thật nặng nề, nhưng cũng đầy tình thương."

Lưu ý khi sử dụng "cù lao"

Lưu ý về danh từ

"cù lao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cù lao" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cù lao"

cù lao là danh từ trong tiếng Việt. Một vùng đất nhỏ nhô lên giữa mặt nước, thường gọi là đảo. Ví dụ: "Cù lao Chàm"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này