cửa hiệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: cửa hiệu (Danh từ)
Cửa hàng nhỏ, thường thuộc sở hữu tư nhân.
- 1."Cửa hiệu cắt tóc."
- 2."Tôi thường mua sắm ở cửa hiệu gần nhà."
- 3."Cửa hiệu quần áo này luôn có mẫu mới."
Lưu ý khi sử dụng "cửa hiệu"
Lưu ý về danh từ
"cửa hiệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cửa hiệu"
cửa hiệu là danh từ trong tiếng Việt. Cửa hàng nhỏ, thường thuộc sở hữu tư nhân. Ví dụ: "Cửa hiệu cắt tóc."
Từ liên quan
cửa chớp
Cửa được cấu tạo bằng những thanh gỗ mỏng lắp nghiêng song song gần nhau, giúp che mưa nắng nhưng vẫn cho phép không khí lưu thông.
cửa cuốn
Cửa dạng tấm, thường được làm từ vật liệu nhẹ như nhôm hoặc tôn, có khả năng mở ra hoặc cuốn lên nhờ vào hệ thống ròng rọc hoặc motor.
cửa công
Nơi làm việc của quan lại, thường được nhắc đến trong bối cảnh quan hệ giữa quan chức và người dân.
cửa hàng
Gian nhà được sử dụng làm nơi kinh doanh thương mại hoặc cung cấp dịch vụ.
cửa hàng trưởng
Người đứng đầu và chịu trách nhiệm quản lý hoạt động của một cửa hàng.
cửa khẩu
Chỗ đắp chưa hoàn chỉnh hoặc bị nước làm hư hỏng của một con đê.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.