cửa mở

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cửa mở (Danh từ)

Lối được mở ra khi chướng ngại vật phòng ngự bị phá vỡ, nhằm tạo điều kiện cho việc tiến vào sâu hơn trong trận địa.

Ví dụ (2)
  • 1."Quân đội đã tìm ra được cửa mở để tiến vào thành phố."
  • 2."Cửa mở này cho phép lực lượng của chúng ta dễ dàng vượt qua hàng phòng ngự của địch."

Lưu ý khi sử dụng "cửa mở"

Lưu ý về danh từ

"cửa mở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cửa mở"

cửa mở là danh từ trong tiếng Việt. Lối được mở ra khi chướng ngại vật phòng ngự bị phá vỡ, nhằm tạo điều kiện cho việc tiến vào sâu hơn trong trận địa. Ví dụ: "Quân đội đã tìm ra được cửa mở để tiến vào thành phố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này