cửa mở
Định nghĩa
Nghĩa 1: cửa mở (Danh từ)
Lối được mở ra khi chướng ngại vật phòng ngự bị phá vỡ, nhằm tạo điều kiện cho việc tiến vào sâu hơn trong trận địa.
- 1."Quân đội đã tìm ra được cửa mở để tiến vào thành phố."
- 2."Cửa mở này cho phép lực lượng của chúng ta dễ dàng vượt qua hàng phòng ngự của địch."
Lưu ý khi sử dụng "cửa mở"
Lưu ý về danh từ
"cửa mở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cửa mở"
cửa mở là danh từ trong tiếng Việt. Lối được mở ra khi chướng ngại vật phòng ngự bị phá vỡ, nhằm tạo điều kiện cho việc tiến vào sâu hơn trong trận địa. Ví dụ: "Quân đội đã tìm ra được cửa mở để tiến vào thành phố."
Từ liên quan
cửa mái
Cửa mở ra ở mái nhà để thông gió.
cửa mình
Âm hộ của người.
cửa mạch
Cửa nhỏ nối thông giữa các buồng hoặc giữa hai ngôi nhà.
cửa ngõ
Nơi có vị trí quan trọng, thường được xem là lối ra vào hoặc điểm tiếp cận của một vùng.
cửa nhà
Nhà cửa, đồ đạc và nói chung những gì liên quan đến đời sống riêng của mỗi gia đình (nói khái quát).
cửa nẻo
(Phương ngữ) Cửa ra vào hoặc các lối đi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.