cù mộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cù mộc (Danh từ)

Cây to với tán lá lớn, có cành cong xuống, tạo điều kiện cho các loài dây leo bám vào; thường được sử dụng trong văn học cổ để ví với cha mẹ hoặc người vợ cả.

Ví dụ (3)
  • 1.""Dò la ướm hỏi sự tình, Rằng ngôi cù mộc còn dành chưa ai.""
  • 2."Dưới bóng cù mộc, mẹ thường kể chuyện xưa."
  • 3."Cù mộc đứng sừng sững như biểu tượng của tình thương gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "cù mộc"

Lưu ý về danh từ

"cù mộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cù mộc"

cù mộc là danh từ trong tiếng Việt. Cây to với tán lá lớn, có cành cong xuống, tạo điều kiện cho các loài dây leo bám vào; thường được sử dụng trong văn học cổ để ví với cha mẹ hoặc người vợ cả. Ví dụ: ""Dò la ướm hỏi sự tình, Rằng ngôi cù mộc còn dành chưa ai.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này