cửa mình
Định nghĩa
Nghĩa 1: cửa mình (Danh từ)
Âm hộ của người.
- 1."Cửa mình là bộ phận sinh dục của phụ nữ."
- 2."Trong y học, có nhiều thuật ngữ liên quan đến cửa mình."
Lưu ý khi sử dụng "cửa mình"
Lưu ý về danh từ
"cửa mình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cửa mình"
cửa mình là danh từ trong tiếng Việt. Âm hộ của người. Ví dụ: "Cửa mình là bộ phận sinh dục của phụ nữ."
Từ liên quan
cửa lá sách
(Phương ngữ) Cửa chớp, thường được làm bằng các lá sách gỗ hoặc kim loại, dùng để che ánh sáng hoặc bảo vệ không gian bên trong.
cửa miệng
(Khẩu ngữ) miệng, liên quan đến hành động nói năng và cách diễn đạt.
cửa mái
Cửa mở ra ở mái nhà để thông gió.
cửa mạch
Cửa nhỏ nối thông giữa các buồng hoặc giữa hai ngôi nhà.
cửa mở
Lối được mở ra khi chướng ngại vật phòng ngự bị phá vỡ, nhằm tạo điều kiện cho việc tiến vào sâu hơn trong trận địa.
cửa ngõ
Nơi có vị trí quan trọng, thường được xem là lối ra vào hoặc điểm tiếp cận của một vùng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.