cử toạ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cử toạ (Danh từ)

(Trang trọng) toàn thể những người ngồi nghe hoặc tham dự một buổi họp, trong mối quan hệ với diễn giả.

Ví dụ (3)
  • 1."Cử toạ vỗ tay hoan nghênh."
  • 2."Diễn giả đã gây ấn tượng mạnh với cử toạ."
  • 3."Cử toạ lắng nghe những ý kiến của diễn giả một cách chăm chú."

Lưu ý khi sử dụng "cử toạ"

Lưu ý về danh từ

"cử toạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cử toạ"

cử toạ là danh từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) toàn thể những người ngồi nghe hoặc tham dự một buổi họp, trong mối quan hệ với diễn giả. Ví dụ: "Cử toạ vỗ tay hoan nghênh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này