của chìm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: của chìm (Danh từ)

Tài sản riêng được cất giấu kín, không để người ngoài nhìn thấy; khác với của nổi.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhà chị ấy có nhiều của chìm mà không ai biết."
  • 2."Người ta thường cất giữ của chìm ở những nơi bí mật."

Lưu ý khi sử dụng "của chìm"

Lưu ý về danh từ

"của chìm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "của chìm"

của chìm là danh từ trong tiếng Việt. Tài sản riêng được cất giấu kín, không để người ngoài nhìn thấy; khác với của nổi. Ví dụ: "Nhà chị ấy có nhiều của chìm mà không ai biết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này