cú vọ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cú vọ (Danh từ)

Loài cú không có túm lông trên đầu, thường được biết đến với vẻ ngoài đặc trưng.

Ví dụ (2)
  • 1."Cú vọ thường hay xuất hiện vào ban đêm để kiếm ăn."
  • 2."Trong rừng, cú vọ có tiếng kêu rất đặc trưng, dễ nhận biết."

Lưu ý khi sử dụng "cú vọ"

Lưu ý về danh từ

"cú vọ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cú vọ"

cú vọ là danh từ trong tiếng Việt. Loài cú không có túm lông trên đầu, thường được biết đến với vẻ ngoài đặc trưng. Ví dụ: "Cú vọ thường hay xuất hiện vào ban đêm để kiếm ăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này