cu li
Định nghĩa
Nghĩa 1: cu li (Danh từ)
Từ cũ chỉ người lao động làm thuê, thường thực hiện những công việc nặng nhọc như khuân vác hoặc kéo xe, mà thường bị coi thường.
- 1."cu li mỏ"
- 2."Họ dùng từ 'cu li' để chỉ những người làm việc nặng nhọc trong xã hội xưa."
Nghĩa 2: cu li (Danh từ)
Loại động vật không có đuôi hoặc có đuôi rất ngắn, tai nhỏ, mắt to và gần nhau, có tứ chi thích nghi với việc leo trèo, di chuyển chậm chạp và hoạt động chủ yếu vào ban đêm.
- 1."Con cu li thường cuộn tròn lại để ngủ vào ban ngày."
- 2."Vào ban đêm, cu li đi kiếm ăn trong rừng."
Nghĩa 3: cu li (Danh từ)
Cây dương xỉ có lá rất to, phân nhánh nhiều, thân rễ phủ đầy lông tơ màu hung, thường được sử dụng trong y học.
- 1."Cây cu li được biết đến với công dụng chữa bệnh."
- 2."Chúng ta có thể tìm thấy cây cu li mọc nhiều ở các khu vực ẩm thấp."
Lưu ý khi sử dụng "cu li"
Lưu ý về danh từ
"cu li" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cu li" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cu li"
cu li là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ chỉ người lao động làm thuê, thường thực hiện những công việc nặng nhọc như khuân vác hoặc kéo xe, mà thường bị coi thường. Ví dụ: "cu li mỏ"
Từ liên quan
cu gáy
Loài chim có vòng lông quanh cổ giống như hạt cườm, thường kêu tiếng cúc cu cu.
cu gấm
Từ ít được sử dụng để chỉ một loại chim nhỏ, thường có màu sắc sặc sỡ.
cu gầm ghì
Chim cu sống ở rừng, có lông màu xanh, thường được nghe thấy trong các khu rừng nhiệt đới.
cu luồng
Con cá có thân hình dài, lưng màu xanh lục và bụng màu nâu, thường sống ở các vùng nước ngọt.
cu ngói
Từ ít được sử dụng, chỉ một loại đồ vật hoặc khái niệm nào đó.
cu sen
Chim cu có kích thước lớn hơn cu gáy, đặc trưng với hai bên cổ có đám lông hình hạt cườm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.