cửa công

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cửa công (Danh từ)

Nơi làm việc của quan lại, thường được nhắc đến trong bối cảnh quan hệ giữa quan chức và người dân.

Ví dụ (3)
  • 1.""Đã đưa đến trước cửa công, Ngoài thì là lý, song trong là tình.""
  • 2."Người dân thường phải đến cửa công để giải quyết các công việc hành chính."
  • 3."Cửa công là nơi mà nhiều người chờ đợi để được gặp gỡ quan chức."

Lưu ý khi sử dụng "cửa công"

Lưu ý về danh từ

"cửa công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cửa công"

cửa công là danh từ trong tiếng Việt. Nơi làm việc của quan lại, thường được nhắc đến trong bối cảnh quan hệ giữa quan chức và người dân. Ví dụ: ""Đã đưa đến trước cửa công, Ngoài thì là lý, song trong là tình.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này