cuaroa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cuaroa (Danh từ)

Một loại í a thực vật có thân mềm và phát triển nhanh, thường được trồng trong các khu vườn hoặc được sử dụng làm nguyên liệu trong ẩm thực.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình thích trồng cuaroa ở góc vườn vì nó rất dễ chăm sóc."
  • 2."Cuaroa rất ngon khi được xào với thịt bò."
  • 3."Bạn có thể dùng cuaroa để làm gỏi, rất tươi mát."

Lưu ý khi sử dụng "cuaroa"

Lưu ý về danh từ

"cuaroa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cuaroa"

cuaroa là danh từ trong tiếng Việt. Một loại í a thực vật có thân mềm và phát triển nhanh, thường được trồng trong các khu vườn hoặc được sử dụng làm nguyên liệu trong ẩm thực. Ví dụ: "Mình thích trồng cuaroa ở góc vườn vì nó rất dễ chăm sóc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này