cự phách
Định nghĩa
Nghĩa 1: cự phách (Tính từ)
Rất tài năng, vượt trội hơn so với những người khác.
- 1."Tay trống cự phách."
- 2."Một thương gia cự phách."
- 3."Cô ấy là một họa sĩ cự phách trong giới nghệ thuật."
- 4."Anh ta đã trở thành nhà lãnh đạo cự phách của công ty."
Lưu ý khi sử dụng "cự phách"
Lưu ý về tính từ
"cự phách" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cự phách"
cự phách là tính từ trong tiếng Việt. Rất tài năng, vượt trội hơn so với những người khác. Ví dụ: "Tay trống cự phách."
Từ liên quan
cự ly
Khoảng cách giữa hai điểm trong không gian.
cự mã
Vật chướng ngại được làm bằng khung gỗ hoặc sắt và có chằng dây thép gai ở trên, thường dễ di chuyển.
cự nự
(Phương ngữ) diễn đạt sự không hài lòng hoặc không đồng ý thông qua những lời phàn nàn khó chịu.
cự phú
Rất giàu có, có tài sản rất lớn.
cự tuyệt
Từ chối một cách thẳng thừng và dứt khoát.
cựa
Mấu sừng mọc ở phía sau cẳng gà trống hay cẳng một số loài chim khác, dùng để tự vệ và tấn công.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.