cửa tử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cửa tử (Danh từ)

Cửa tử là nơi nguy hiểm đến tính mạng, biểu thị trạng thái sắp gặp nguy kịch.

Ví dụ (3)
  • 1."Vượt qua cửa tử."
  • 2."Thoát khỏi cửa tử."
  • 3."Anh ấy đã chạy thoát khi chỉ còn một bước nữa là rơi vào cửa tử."

Lưu ý khi sử dụng "cửa tử"

Lưu ý về danh từ

"cửa tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cửa tử"

cửa tử là danh từ trong tiếng Việt. Cửa tử là nơi nguy hiểm đến tính mạng, biểu thị trạng thái sắp gặp nguy kịch. Ví dụ: "Vượt qua cửa tử."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này