cúc cu
Định nghĩa
Nghĩa 1: cúc cu (Động từ)
Từ mô phỏng tiếng hót của chim cu gáy.
- 1."Âm thanh cúc cu vang lên giữa rừng núi, tạo nên cảnh quan tuyệt đẹp."
- 2."Buổi sáng, tôi thường nghe tiếng cúc cu gọi bạn tình từ xa."
Lưu ý khi sử dụng "cúc cu"
Lưu ý về động từ
"cúc cu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cúc cu"
cúc cu là động từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng tiếng hót của chim cu gáy. Ví dụ: "Âm thanh cúc cu vang lên giữa rừng núi, tạo nên cảnh quan tuyệt đẹp."
Từ liên quan
cú vọ
Loài cú không có túm lông trên đầu, thường được biết đến với vẻ ngoài đặc trưng.
cúc
Cây thân cỏ thuộc họ Asteraceae, có nhiều loài khác nhau. Lá thường có khía răng, hoa mang nhiều cánh nhỏ và dài, xếp chung trên một đế hoa. Khi nở, hoa thường xoè ra và hơi cong úp vào ở phần đầu cánh, thường nở vào mùa thu.
cúc bấm
Một loại hoa có màu sắc rực rỡ, thường được trồng làm cảnh.
cúc cung
(Khẩu ngữ) Diễn tả sự tận tụy, chăm chỉ phục vụ một cách nhiệt tình.
cúc cung tận tuỵ
Tận tâm, hết lòng phục vụ, không ngừng nghỉ trong công việc hoặc nhiệm vụ.
cúc dục
Thuật ngữ cổ dùng để chỉ việc nuôi nấng và dạy dỗ từ khi còn nhỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.