cự li

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cự li (Danh từ)

Khoảng cách giữa hai điểm.

Ví dụ (4)
  • 1."Chạy cự li 100 mét."
  • 2."Ngắm bắn ở cự li 200 mét."
  • 3."Cự li giữa hai thành phố là 50 km."
  • 4."Trong cuộc thi, các vận động viên phải vượt qua cự li 400 mét."

Lưu ý khi sử dụng "cự li"

Lưu ý về danh từ

"cự li" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cự li"

cự li là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng cách giữa hai điểm. Ví dụ: "Chạy cự li 100 mét."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này