của

Danh từKết từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: của (Danh từ)

(Khẩu ngữ) đồ vật hoặc người thuộc loại, hạng nào đó, thường hàm ý coi thường.

Ví dụ (3)
  • 1."Ai thèm rước cái của ấy!"
  • 2."Mua làm gì cái của này!"
  • 3."Cái của đó chỉ là đồ bỏ đi."
2
Kết từ

Nghĩa 2: của (Kết từ)

Từ dùng để chỉ rõ người hay sự vật có mối quan hệ về nguồn gốc, thân thuộc, tác động với người hay sự vật đã được đề cập.

Ví dụ (3)
  • 1."Một thiên tài của dân tộc."
  • 2."Nguyên nhân chính của sự việc."
  • 3."Đây là cuốn sách của tác giả nổi tiếng."

Lưu ý khi sử dụng "của"

Lưu ý về danh từ

"của" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "của" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "của"

của là danh từ, kết từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) đồ vật hoặc người thuộc loại, hạng nào đó, thường hàm ý coi thường. Ví dụ: "Ai thèm rước cái của ấy!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này