của nợ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: của nợ (Danh từ)

(Khẩu ngữ) cái gì đó thuộc về mình nhưng chỉ mang lại phiền phức, vướng bận mà khó có thể từ bỏ; thường được dùng để chỉ người hư hỏng, chỉ gây rắc rối cho người thân.

Ví dụ (4)
  • 1."Nhặt làm gì cái của nợ ấy!"
  • 2."Đúng là đồ của nợ!"
  • 3."Hắn quả thật là của nợ trong gia đình."
  • 4."Cái xe cũ này chỉ là của nợ, làm gì cũng thấy khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "của nợ"

Lưu ý về danh từ

"của nợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "của nợ"

của nợ là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) cái gì đó thuộc về mình nhưng chỉ mang lại phiền phức, vướng bận mà khó có thể từ bỏ; thường được dùng để chỉ người hư hỏng, chỉ gây rắc rối cho người thân. Ví dụ: "Nhặt làm gì cái của nợ ấy!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này