cửa sổ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cửa sổ (Danh từ)

Cửa nằm ở giữa tường hoặc vách, dùng để lấy ánh sáng và thông gió.

Ví dụ (3)
  • 1."Cửa sổ mở ra để đón ánh sáng và làn gió mát."
  • 2."Ngồi ở bên cửa sổ, tôi có thể nhìn thấy khung cảnh bên ngoài."
  • 3."Cửa sổ lớn giúp cho không gian trong nhà thêm sáng sủa."

Lưu ý khi sử dụng "cửa sổ"

Lưu ý về danh từ

"cửa sổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cửa sổ"

cửa sổ là danh từ trong tiếng Việt. Cửa nằm ở giữa tường hoặc vách, dùng để lấy ánh sáng và thông gió. Ví dụ: "Cửa sổ mở ra để đón ánh sáng và làn gió mát."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này