cù nhằng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cù nhằng (Danh từ)
Cù nhằng là một loài cây mọc hoang, có thân leo, thường được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.
- 1."Tôi thấy nhiều cây cù nhằng trong vườn nhà ông nội."
- 2."Những người dân tộc ở vùng núi thường sử dụng cù nhằng để trị bệnh."
- 3."Bác sĩ khuyên tôi nên dùng cù nhằng để chữa chứng đau đầu."
Nghĩa 2: cù nhằng (Tính từ)
Cù nhằng còn được dùng để miêu tả một trạng thái lộn xộn, không gọn gàng.
- 1."Mẹ tôi không thích căn phòng cù nhằng của tôi."
- 2."Sau một ngày chơi đùa, đồ chơi khắp nơi thật cù nhằng."
- 3."Cô ấy thường nói tôi rất cù nhằng trong việc sắp xếp tài liệu."
Lưu ý khi sử dụng "cù nhằng"
Lưu ý về tính từ
"cù nhằng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"cù nhằng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cù nhằng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cù nhằng"
cù nhằng là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Cù nhằng là một loài cây mọc hoang, có thân leo, thường được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền. Ví dụ: "Tôi thấy nhiều cây cù nhằng trong vườn nhà ông nội."
Từ liên quan
cù ngoéo
(Khẩu ngữ) chỉ một loại gậy, thường được dùng để hỗ trợ khi đi.
cù nhây
Cù nhây là một loài động vật nhỏ, thường sống ở các vùng đất ẩm ướt và có thể tìm thấy ở các khu vực như đồng ruộng hoặc bờ suối.
cù nhầy
Một loại cây có lá to, thường mọc ở những nơi ẩm ướt và có thể được sử dụng làm thực phẩm.
cù nèo
Nông cụ có hình dạng tương tự cái móc, được làm bằng gỗ hoặc tre, thường được sử dụng ở một số địa phương để móc cỏ khi phát ruộng.
cù rù
Có dáng vẻ co ro, thiếu sự nhanh nhẹn và hoạt bát.
cùi
Từ địa phương chỉ phần thịt bên trong của bắp ngô.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.