cử nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cử nhân (Danh từ)

Người đã tốt nghiệp đại học ở các chuyên ngành không thuộc khoa học ứng dụng hoặc kỹ thuật tại một số quốc gia.

Ví dụ (4)
  • 1."Cử nhân toán học"
  • 2."Bằng cử nhân"
  • 3."Cử nhân văn học"
  • 4."Cô ấy là cử nhân ngành quản trị kinh doanh."

Lưu ý khi sử dụng "cử nhân"

Lưu ý về danh từ

"cử nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cử nhân"

cử nhân là danh từ trong tiếng Việt. Người đã tốt nghiệp đại học ở các chuyên ngành không thuộc khoa học ứng dụng hoặc kỹ thuật tại một số quốc gia. Ví dụ: "Cử nhân toán học"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này