cử nhân
Định nghĩa
Nghĩa 1: cử nhân (Danh từ)
Người đã tốt nghiệp đại học ở các chuyên ngành không thuộc khoa học ứng dụng hoặc kỹ thuật tại một số quốc gia.
- 1."Cử nhân toán học"
- 2."Bằng cử nhân"
- 3."Cử nhân văn học"
- 4."Cô ấy là cử nhân ngành quản trị kinh doanh."
Lưu ý khi sử dụng "cử nhân"
Lưu ý về danh từ
"cử nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cử nhân"
cử nhân là danh từ trong tiếng Việt. Người đã tốt nghiệp đại học ở các chuyên ngành không thuộc khoa học ứng dụng hoặc kỹ thuật tại một số quốc gia. Ví dụ: "Cử nhân toán học"
Từ liên quan
cử chỉ
Hành động thể hiện một thái độ hay cảm xúc nào đó.
cử hành
Tiến hành một cách trang trọng và nghiêm túc.
cử nghiệp
(Từ cũ) công việc mà người học thực hiện để chuẩn bị cho kỳ thi, với hy vọng đạt được thành tích cao và trở thành quan chức.
cử toạ
(Trang trọng) toàn thể những người ngồi nghe hoặc tham dự một buổi họp, trong mối quan hệ với diễn giả.
cử tri
Người có quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử để lựa chọn các cơ quan quyền lực nhà nước.
cử tuyển
Chọn người theo yêu cầu cụ thể của công việc để cho đi học mà không cần phải thi, khác với thi tuyển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.