cửa miệng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cửa miệng (Danh từ)
(Khẩu ngữ) miệng, liên quan đến hành động nói năng và cách diễn đạt.
- 1."Câu nói cửa miệng của anh ấy là 'Không sao đâu'."
- 2."Chỉ tử tế ngoài cửa miệng nhưng không thật lòng."
- 3."Đó là một câu cửa miệng thường gặp trong giao tiếp hàng ngày."
Lưu ý khi sử dụng "cửa miệng"
Lưu ý về danh từ
"cửa miệng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cửa miệng"
cửa miệng là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) miệng, liên quan đến hành động nói năng và cách diễn đạt. Ví dụ: "Câu nói cửa miệng của anh ấy là 'Không sao đâu'."
Từ liên quan
cửa khẩu
Chỗ đắp chưa hoàn chỉnh hoặc bị nước làm hư hỏng của một con đê.
cửa kính
Cửa được lắp đặt kính, giúp che mưa, ngăn gió và tiếng ồn nhưng vẫn để ánh sáng vào.
cửa lá sách
(Phương ngữ) Cửa chớp, thường được làm bằng các lá sách gỗ hoặc kim loại, dùng để che ánh sáng hoặc bảo vệ không gian bên trong.
cửa mái
Cửa mở ra ở mái nhà để thông gió.
cửa mình
Âm hộ của người.
cửa mạch
Cửa nhỏ nối thông giữa các buồng hoặc giữa hai ngôi nhà.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.