cửa tay
Định nghĩa
Nghĩa 1: cửa tay (Danh từ)
Phần đầu của ống tay áo, nơi để luồn tay ra ngoài khi mặc áo.
- 1."Chiếc áo này có cửa tay rộng, rất thoải mái."
- 2."Cửa tay áo được thiết kế với thân áo rất hợp thời trang."
Lưu ý khi sử dụng "cửa tay"
Lưu ý về danh từ
"cửa tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cửa tay"
cửa tay là danh từ trong tiếng Việt. Phần đầu của ống tay áo, nơi để luồn tay ra ngoài khi mặc áo. Ví dụ: "Chiếc áo này có cửa tay rộng, rất thoải mái."
Từ liên quan
cửa rả
(Khẩu ngữ) Cửa trong nhà, thường được sử dụng để chỉ cửa một cách khái quát.
cửa sông
Nơi mà dòng sông chảy ra biển, vào hồ hoặc gặp một con sông khác.
cửa sổ
Cửa nằm ở giữa tường hoặc vách, dùng để lấy ánh sáng và thông gió.
cửa thiền
Cửa Phật, nơi giúp loại bỏ những suy nghĩ không thuần khiết và hướng tới tâm hồn thanh tịnh.
cửa trời
Cửa được xây cao trên mái của các ngôi nhà lớn, nhằm mục đích thu hút ánh sáng và thông gió.
cửa tò vò
Cửa được xây theo kiểu cuốn thành hình cung, có kích thước nhỏ và hẹp, giống như tổ của con tò vò.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.