cửa tay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cửa tay (Danh từ)

Phần đầu của ống tay áo, nơi để luồn tay ra ngoài khi mặc áo.

Ví dụ (2)
  • 1."Chiếc áo này có cửa tay rộng, rất thoải mái."
  • 2."Cửa tay áo được thiết kế với thân áo rất hợp thời trang."

Lưu ý khi sử dụng "cửa tay"

Lưu ý về danh từ

"cửa tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cửa tay"

cửa tay là danh từ trong tiếng Việt. Phần đầu của ống tay áo, nơi để luồn tay ra ngoài khi mặc áo. Ví dụ: "Chiếc áo này có cửa tay rộng, rất thoải mái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này