của chồng công vợ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: của chồng công vợ (Danh từ)

Kiểu quan hệ trong hôn nhân, nhấn mạnh rằng thành quả và tài sản được tạo ra nhờ sự đóng góp của cả hai vợ chồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong gia đình, của chồng công vợ thường là nguyên tắc sống chung, mỗi người đều có trách nhiệm với tài sản chung."
  • 2."Khi có bất đồng, họ thường bàn bạc để tìm ra giải pháp phù hợp với của chồng công vợ."
  • 3."Của chồng công vợ giúp gia đình ổn định hơn khi cả hai cùng nhau xây dựng và quản lý tài sản."

Lưu ý khi sử dụng "của chồng công vợ"

Lưu ý về danh từ

"của chồng công vợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "của chồng công vợ"

của chồng công vợ là danh từ trong tiếng Việt. Kiểu quan hệ trong hôn nhân, nhấn mạnh rằng thành quả và tài sản được tạo ra nhờ sự đóng góp của cả hai vợ chồng. Ví dụ: "Trong gia đình, của chồng công vợ thường là nguyên tắc sống chung, mỗi người đều có trách nhiệm với tài sản chung."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này