cúc dục
Định nghĩa
Nghĩa 1: cúc dục (Động từ)
Thuật ngữ cổ dùng để chỉ việc nuôi nấng và dạy dỗ từ khi còn nhỏ.
- 1.""Ơn cha ba năm cúc dục, Nghĩa mẹ chín tháng cưu mang.""
- 2."Bà ngoại đã cúc dục tôi từ thuở bé."
- 3."Mẹ cúc dục các con bằng tình thương và sự chăm sóc."
Lưu ý khi sử dụng "cúc dục"
Lưu ý về động từ
"cúc dục" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cúc dục"
cúc dục là động từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ cổ dùng để chỉ việc nuôi nấng và dạy dỗ từ khi còn nhỏ. Ví dụ: ""Ơn cha ba năm cúc dục, Nghĩa mẹ chín tháng cưu mang.""
Từ liên quan
cúc cu
Từ mô phỏng tiếng hót của chim cu gáy.
cúc cung
(Khẩu ngữ) Diễn tả sự tận tụy, chăm chỉ phục vụ một cách nhiệt tình.
cúc cung tận tuỵ
Tận tâm, hết lòng phục vụ, không ngừng nghỉ trong công việc hoặc nhiệm vụ.
cúc hoa
Tên gọi chung cho một số loài hoa thuộc chi Cúc, thường có màu sắc rực rỡ và là biểu tượng của sự tươi vui.
cúc trắng
Loại hoa cúc nhỏ, màu trắng, thường được trồng để làm cảnh hoặc dùng làm nguyên liệu pha trà, ngâm rượu.
cúc tần
Cây bụi thuộc họ cúc, có lá răng cưa và mùi thơm, hoa hình ống màu tím, thường mọc ở bãi hoang và bờ rào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.