cửa bức bàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cửa bức bàn (Danh từ)

Một loại cửa có thể tạo ra không gian riêng biệt trong phòng, thường được sử dụng để bảo vệ hoặc ngăn cách hai khu vực.

Ví dụ (3)
  • 1."Mở cửa bức bàn ra để không khí trong lành vào phòng."
  • 2."Cửa bức bàn này giúp ngăn tiếng ồn từ phòng bên cạnh."
  • 3."Tôi thích cách mà cửa bức bàn làm cho không gian trở nên ấm cúng hơn."

Lưu ý khi sử dụng "cửa bức bàn"

Lưu ý về danh từ

"cửa bức bàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cửa bức bàn"

cửa bức bàn là danh từ trong tiếng Việt. Một loại cửa có thể tạo ra không gian riêng biệt trong phòng, thường được sử dụng để bảo vệ hoặc ngăn cách hai khu vực. Ví dụ: "Mở cửa bức bàn ra để không khí trong lành vào phòng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này