cử tri
Định nghĩa
Nghĩa 1: cử tri (Danh từ)
Người có quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử để lựa chọn các cơ quan quyền lực nhà nước.
- 1."Các cử tri đi bỏ phiếu bầu cử."
- 2."Phiếu cử tri."
- 3."Cử tri cần nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình."
Lưu ý khi sử dụng "cử tri"
Lưu ý về danh từ
"cử tri" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cử tri"
cử tri là danh từ trong tiếng Việt. Người có quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử để lựa chọn các cơ quan quyền lực nhà nước. Ví dụ: "Các cử tri đi bỏ phiếu bầu cử."
Từ liên quan
cử nghiệp
(Từ cũ) công việc mà người học thực hiện để chuẩn bị cho kỳ thi, với hy vọng đạt được thành tích cao và trở thành quan chức.
cử nhân
Người đã tốt nghiệp đại học ở các chuyên ngành không thuộc khoa học ứng dụng hoặc kỹ thuật tại một số quốc gia.
cử toạ
(Trang trọng) toàn thể những người ngồi nghe hoặc tham dự một buổi họp, trong mối quan hệ với diễn giả.
cử tuyển
Chọn người theo yêu cầu cụ thể của công việc để cho đi học mà không cần phải thi, khác với thi tuyển.
cử tử
(Từ cũ) chỉ những người tham gia thi cử, tương tự như sĩ tử.
cử động
Tự làm cho một bộ phận nào đó của cơ thể chuyển động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.