cửa phật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cửa phật (Danh từ)

Cửa phật là một thuật ngữ chỉ những cánh cửa dẫn vào chùa hoặc nơi thờ phượng Phật. Đây là nơi người ta vào để cầu nguyện, tịnh tâm hoặc tham dự các nghi lễ tôn giáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi lần đi cúng lễ, tôi thường đến cửa phật và thắp nhang để cầu xin bình an."
  • 2."Cửa phật trong chùa mang lại cảm giác thanh tịnh và yên bình cho những người đến thăm."
  • 3."Người dân thường đi xem cửa phật vào những dịp lễ lớn để tham gia vào các hoạt động tâm linh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cửa phật (Danh từ)

Cửa phật cũng có thể được sử dụng một cách tượng trưng để nói về cơ hội hoặc con đường dẫn đến sự giác ngộ, bình an trong tâm hồn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cảm thấy việc thiền định giúp mình mở ra cửa phật trong tâm hồn."
  • 2."Có nhiều cách khác nhau để khám phá cửa phật của riêng mỗi người."
  • 3."Tham gia các khóa học yoga là cách mà nhiều người chọn để tìm kiếm cửa phật cho chính mình."

Lưu ý khi sử dụng "cửa phật"

Lưu ý về danh từ

"cửa phật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cửa phật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cửa phật"

cửa phật là danh từ trong tiếng Việt. Cửa phật là một thuật ngữ chỉ những cánh cửa dẫn vào chùa hoặc nơi thờ phượng Phật. Đây là nơi người ta vào để cầu nguyện, tịnh tâm hoặc tham dự các nghi lễ tôn giáo. Ví dụ: "Mỗi lần đi cúng lễ, tôi thường đến cửa phật và thắp nhang để cầu xin bình an."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này