cui cút

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: cui cút (Tính từ)

Chỉ trạng thái hoặc hình dáng nhỏ bé, yếu đuối, thường gợi lên cảm giác dễ thương hoặc tội nghiệp.

Ví dụ (3)
  • 1."Con mèo nhỏ này thật là cui cút, khiến ai cũng muốn ôm nó."
  • 2."Bé gái đứng ở góc sân nhìn rất cui cút trong chiếc váy màu hồng."
  • 3."Cái tổ chim trên cây trông thật cui cút, chắc hẳn bên trong có những chú chim non."
2
Động từ

Nghĩa 2: cui cút (Động từ)

Chỉ hành động thu mình lại, co lại, thường do sự sợ hãi hoặc khiếp đảm.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi thấy con chó lớn chạy tới, tôi liền cui cút lại trong góc."
  • 2."Bé trai bị các bạn trêu chọc nên không dám ra chơi, chỉ biết cui cút ngồi một chỗ."
  • 3."Cô ấy cảm thấy bất an nên càng ngày càng cui cút hơn khi nghe tiếng động lạ."

Lưu ý khi sử dụng "cui cút"

Lưu ý về động từ

"cui cút" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"cui cút" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "cui cút" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cui cút"

cui cút là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái hoặc hình dáng nhỏ bé, yếu đuối, thường gợi lên cảm giác dễ thương hoặc tội nghiệp. Ví dụ: "Con mèo nhỏ này thật là cui cút, khiến ai cũng muốn ôm nó."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này