cui cút
Định nghĩa
Nghĩa 1: cui cút (Tính từ)
Chỉ trạng thái hoặc hình dáng nhỏ bé, yếu đuối, thường gợi lên cảm giác dễ thương hoặc tội nghiệp.
- 1."Con mèo nhỏ này thật là cui cút, khiến ai cũng muốn ôm nó."
- 2."Bé gái đứng ở góc sân nhìn rất cui cút trong chiếc váy màu hồng."
- 3."Cái tổ chim trên cây trông thật cui cút, chắc hẳn bên trong có những chú chim non."
Nghĩa 2: cui cút (Động từ)
Chỉ hành động thu mình lại, co lại, thường do sự sợ hãi hoặc khiếp đảm.
- 1."Khi thấy con chó lớn chạy tới, tôi liền cui cút lại trong góc."
- 2."Bé trai bị các bạn trêu chọc nên không dám ra chơi, chỉ biết cui cút ngồi một chỗ."
- 3."Cô ấy cảm thấy bất an nên càng ngày càng cui cút hơn khi nghe tiếng động lạ."
Lưu ý khi sử dụng "cui cút"
Lưu ý về động từ
"cui cút" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"cui cút" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "cui cút" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cui cút"
cui cút là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái hoặc hình dáng nhỏ bé, yếu đuối, thường gợi lên cảm giác dễ thương hoặc tội nghiệp. Ví dụ: "Con mèo nhỏ này thật là cui cút, khiến ai cũng muốn ôm nó."
Từ liên quan
cua đá
Cua đồng có mai màu xanh xám giống như màu đá.
cua đồng
Cua nhỏ sống ở nước ngọt, thường đào hang ở bờ ruộng hoặc trong các vùng đất ẩm.
cuaroa
Một loại í a thực vật có thân mềm và phát triển nhanh, thường được trồng trong các khu vườn hoặc được sử dụng làm nguyên liệu trong ẩm thực.
cum
Bó lúa gồm nhiều bông lúa được ngắt và buộc chung lại, thường thấy trong cách gặt của một số dân tộc miền núi.
cum cúp
Một bộ phận của dáng vẻ cơ thể, thường được dùng để chỉ những người có thân hình phát triển lớn, thường là ở vùng vai hoặc bụng.
cun cút
Chim nhỏ thuộc họ gà, có đuôi cộc, chân ngắn, lông màu nâu xám. Chúng thường sống ở đồi cỏ, rất nhanh nhẹn trong bụi cây. Cun cút cũng được nuôi để lấy thịt và trứng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.